Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは ひとりで 寂しかったです。
Động từ thể たい N3
Diễn tả mong muốn làm gì đó.「早く 天に 行きたい」と 思いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 男の ところで 働きました。
Động từ thể て + います N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは はしごを 登っています。
Động từ thể て + いる N3
Diễn tả một hành động đang diễn ra.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。
Danh từ + に なる N3
Diễn tả việc trở thành, biến thành một cái gì đó.隣の 欲張りな 男は、「天に 行くには お金が いるよ」と 言いました。
Động từ thể た + ことが ある N3
Diễn tả trải nghiệm đã từng làm gì đó trong quá khứ.おじいさんは 天に 行って、星に なりました。