大統領
tổng thốngdanh từ
外国N5
nước ngoàidanh từ
輸入するN3
nhập khẩuđộng từ
作るN2
làm, sản xuấtđộng từ
少なくなる
trở nên ít điđộng từ
量を少なくする
giảm sản lượngcụm động từ
作る量を少なくするN2
giảm sản lượng sản xuấtcụm động từ
作るための費用N2
chi phí sản xuấtcụm danh từ
トランプ大統領N3
tổng thống Trumpdanh từ
アメリカの会社
công ty Mỹcụm danh từ
スウェーデンの自動車の会社
công ty ô tô Thụy Điểncụm danh từ
アメリカの工場
nhà máy Mỹcụm danh từ
アメリカで働く人
người làm việc ở Mỹcụm danh từ
アメリカの会社で働く人
người làm việc ở công ty Mỹcụm danh từ
アメリカの会社の工場
nhà máy của công ty Mỹcụm danh từ
アメリカでトラックを作る
sản xuất xe tải ở Mỹcụm động từ
アメリカの工場で働く人N4
người làm việc ở nhà máy Mỹcụm danh từ
アメリカで働く人を減らす
giảm số lượng người làm việc ở Mỹcụm động từ
アメリカの会社で働く人を減らす
giảm số lượng người làm việc ở công ty Mỹcụm động từ
アメリカの会社の工場で働く人を減らす
giảm số lượng người làm việc ở nhà máy của công ty Mỹcụm động từ
アメリカでトラックを作るための費用N4
chi phí sản xuất xe tải ở Mỹcụm danh từ
アメリカの工場でトラックを作るための費用
chi phí sản xuất xe tải ở nhà máy Mỹcụm danh từ
アメリカの会社でトラックを作るための費用
chi phí sản xuất xe tải ở công ty Mỹcụm danh từ
アメリカの会社の工場でトラックを作るための費用
chi phí sản xuất xe tải ở nhà máy của công ty Mỹcụm danh từ
アメリカでトラックを作る量を少なくする
giảm sản lượng sản xuất xe tải ở Mỹcụm động từ
アメリカの工場でトラックを作る量を少なくする
giảm sản lượng sản xuất xe tải ở nhà máy Mỹcụm động từ
アメリカの会社でトラックを作る量を少なくする
giảm sản lượng sản xuất xe tải ở công ty Mỹcụm động từ
アメリカの会社の工場でトラックを作る量を少なくする
giảm sản lượng sản xuất xe tải ở nhà máy của công ty Mỹcụm động từ
アメリカでトラックを買う人
người mua xe tải ở Mỹcụm danh từ
アメリカの工場でトラックを買う人
người mua xe tải ở nhà máy Mỹcụm danh từ
アメリカの会社でトラックを買う人
người mua xe tải ở công ty Mỹcụm danh từ
アメリカの会社の工場でトラックを買う人
người mua xe tải ở nhà máy của công ty Mỹcụm danh từ