Diễn tả thời điểm hoặc tình huống mà một hành động xảy ra. Được sử dụng để chỉ ra khi nào một sự kiện hoặc hành động diễn ra.日本に行くとき、友達に会います。
Động từ thể ない + なければならないN4
Diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc phải làm một việc gì đó. Thường được dùng để chỉ ra trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.宿題をしなければならない。
Động từ thể từ điển + ことになりましたN4
Diễn tả một quyết định hoặc sự thay đổi đã được thực hiện hoặc xảy ra. Thường được dùng để chỉ ra một sự thay đổi trong kế hoạch hoặc quy định.来月から日本に行くことになりました。
Động từ thể từ điển + と決めるN4
Diễn tả việc đưa ra một quyết định hoặc lựa chọn. Thường được sử dụng khi ai đó đã quyết định làm một việc gì đó sau khi cân nhắc.日本語を勉強すると決めました。