<Danh từ 1> là <Danh từ 2>. Đây là cấu trúc cơ bản để giới thiệu hoặc định nghĩa.アメリカのテスラは、電気自動車をつくっている会社です。
Thời gian + まで N4
<Thời gian> + まで: Cho biết hành động hoặc sự kiện kéo dài đến thời điểm được chỉ định.テスラは22日、今年1月から3月までの会社の利益が、前の年の同じ時期より66%少なくなったと発表しました。
Động từ thể thông thường + より N4
So sánh hơn. Diễn tả sự so sánh giữa hai đối tượng, trong đó đối tượng có động từ đứng trước より là đối tượng làm tiêu chuẩn để so sánh.前の年の同じ時期より66%少なくなったと発表しました。
Danh từ 1 + の + Danh từ 2 N4
Sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính của danh từ 1 đối với danh từ 2.テスラのイーロン・マスクCEOは、アメリカのトランプ大統領の政府で働いています。
Động từ thể thông thường + ため N4
Diễn tả lý do, nguyên nhân khách quan dẫn đến kết quả.このため車の売りあげが少なくなりました。
Động từ thể từ điển + か N4
Dùng để đặt câu hỏi hoặc thể hiện sự không chắc chắn về một hành động hoặc sự việc.テスラは、今年の利益がどのぐらいになるか、もう一度考え直すと言っています。
Động từ thể thông thường + と言っています N4
Dùng để trích dẫn lời nói của ai đó.テスラは、今年の利益がどのぐらいになるか、もう一度考え直すと言っています。