Theo <danh từ> (dùng để chỉ ra nguồn thông tin hoặc căn cứ để đưa ra kết luận).国によると、東京の23区では、物の値段の平均が1年前に比べて3.4%上がりました。
Động từ thể thường + のを + Động từ N4
Biến một mệnh đề động từ thành danh từ (danh từ hóa động từ).国がお金を出すのを少なくしたためです。
Danh từ (thời gian) + に比べて N4
So với <danh từ> (dùng để so sánh giữa hai đối tượng, thường là về số lượng hoặc mức độ).特に、米は、1年前に比べて93.8%上がりました。
Động từ thể thường + ため N4
Vì/Do <động từ> (dùng để chỉ nguyên nhân, lý do của một sự việc).鳥の病気が広がったため、卵の値段も7.1%上がりました。
Động từ thể tiếp diễn + ている N4
Đang/đã và vẫn còn tiếp diễn (diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn ở hiện tại).食べ物の値段も上がり続けています。
Danh từ 1 は、Danh từ 2 に比べて N4
<Danh từ 1> so với <danh từ 2> (dùng để so sánh giữa hai đối tượng, thường là về số lượng hoặc mức độ).特に、米は、1年前に比べて93.8%上がりました。
Động từ thể tiếp diễn + ている N4
Đang/đã và vẫn còn tiếp diễn (diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn ở hiện tại).7か月続けて、今まででいちばん高い値段になっています。