Diễn tả tình trạng hiện tại, hành động đang xảy ra hoặc thói quen lặp lại.ハリウッドの映画などで活躍する俳優のジョージ・クルーニーさんは、妻と8歳の双子の子どもとフランスで生活しています。
Danh từ + の中で N4
Diễn tả phạm vi, trong số hoặc trong phạm vi của một nhóm, nơi chốn, v.v.クルーニーさんは「ハリウッドの文化の中で子どもを育てるのは不安でした。
Động từ thể る + のは/のも + Tính từ/Động từ N4
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh hành động như một chủ đề hoặc đối tượng, thường dùng với các tính từ hoặc động từ thể hiện cảm xúc, ý kiến.子どもたちが写真を撮るパパラッチを気にしながら歩くのは嫌です。