Diễn tả việc đã từng có kinh nghiệm, hoặc có khả năng xảy ra sự việc nào đó.買う人が間違えやすい仕組みがあります。
Danh từ + と言います N5
Dùng để định nghĩa hoặc gọi tên một sự vật, sự việc nào đó.これを「ダークパターン」と言います。
Động từ thể thường + のにN5
Diễn tả sự trái ngược giữa hai mệnh đề: vế trước là sự thật, vế sau là kết quả không như mong đợi.1回だけ買うつもりだったのに、何回も買うことになっていたり、やめたいときの画面が見つからなかったりします。
Động từ thể từ điển + ためにN5
Diễn tả mục đích, lý do để thực hiện một hành động nào đó.このようなトラブルをなくすために、弁護士や大学の先生などが集まった団体が、新しい制度を始めます。
Động từ thể て + います N5
Diễn tả trạng thái kéo dài hoặc hành động đang diễn ra.団体は、ダークパターンのために1人が1年に3万3000円ぐらい損をしていると言っています。