Động từ thể て + います (N5)N3
Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc thói quen, trạng thái kéo dài.多くの人がクロスワードや単語ゲームをしていますが、これらのゲームが本当に脳に良いかどうかは、まだはっきりしていません。
Động từ thể thường + かどうか (N4)N3
Diễn tả ý nghĩa "có ... hay không", dùng để đưa ra sự nghi vấn, không chắc chắn.認知症を防ぐ効果があるかどうかは、まだよく分かっていません。
Danh từ + は + thông tin + です (N5)N3
Cấu trúc giới thiệu chủ đề của câu.アセチルコリンは、脳を元気にして、集中力を高める働きがあります。
Động từ thể từ điển + かもしれません (N4)N3
Diễn tả sự phỏng đoán, có lẽ, có thể.脳トレの中でも特に集中力や注意力を高めるゲームは、脳の中の「アセチルコリン」という大切な物質を増やすかもしれないと分かりました。
Động từ thể て + きました (N4)N3
Diễn tả một trạng thái, hành động đã bắt đầu từ quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại, hoặc sự thay đổi đã xảy ra cho đến bây giờ.脳トレゲームが脳の健康に良い可能性があることが分かってきました。
Động từ thể từ điển + ことがある (N4)N3
Diễn tả kinh nghiệm, khả năng hoặc việc đã từng xảy ra, hoặc có khả năng xảy ra.脳トレゲームが脳の健康に良い可能性があることが分かってきました。
Danh từ + も (N5)N3
Trợ từ "も" dùng để nhấn mạnh "cũng", "cả".食事や運動、よく眠ることも大切ですが、脳トレも役に立つかもしれません。
Động từ thể た + ばかり (N4)N3
Diễn tả hành động vừa mới xảy ra, hoặc trạng thái vừa mới bắt đầu.この研究はまだ始まったばかりですが、脳トレゲームが脳の健康に良い可能性があることが分かってきました。
Danh từ + や + Danh từ (N5)N3
Liệt kê các danh từ, mang nghĩa "và", "như là".多くの人がクロスワードや単語ゲームをしていますが、これらのゲームが本当に脳に良いかどうかは、まだはっきりしていません。
Động từ thể từ điển + こともある (N4)N3
Diễn tả khả năng, việc gì đó cũng có thể xảy ra.食事や運動、よく眠ることも大切ですが、脳トレも役に立つかもしれません。