Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái hiện tại. Ngoài ra, còn dùng để diễn tả một việc đang được cân nhắc, xem xét ở thời điểm hiện tại.日本の 政府は、赤ちゃんを 産む お金を 医療保険で 払うことを 考えています。
Danh từ + の + Danh từN5
Cấu trúc dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, thể hiện quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính.家族の お金の 負担が 少なく なります。
Danh từ + からN5
Diễn tả thời điểm bắt đầu của một hành động hoặc sự việc, "từ ~".この 新しい 仕組みは、2026年から 始まる 予定です。