Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
絶滅したオオカミを復活させた会社

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

絶滅ぜつめつしたオオカミを復活ふっかつさせた会社かいしゃ

N4
10/04/2025846
絶滅したオオカミを復活させた会社
0:00

アメリカあめりかの会社かいしゃが、1万年以上まんねんいじょう前まえに地球ちきゅうからいなくなったオオカミを作つくりました。会社かいしゃは7日か、1万2500年まんにせんごひゃくねんぐらい前まえにいなくなった「ダイア・ウルフ」の子どもこども3匹びきを作つくることができたと言いいました。会社かいしゃは、1万3000年前まんさんぜんねんまえの歯はの化石かせきと7万2000年前まんななせんにひゃくねんまえの頭あたまの化石かせきからDNAを取とりました。そして、今いま生いきている「ハイイロオオカミ」のDNAを変かえて、ダイア・ウルフを作つくりました。会社かいしゃは、マンモスなども作つくりたいと言いっています。

Nguồn: Asahi
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N552%
N420%
N312%
N20%
N116%

Từ vựng (15)

会社N5
công tydanh từ
作るN2
tạo rađộng từ
前N1
trướcdanh từ
地球N3
trái đấtdanh từ
いなくなる
biến mấtđộng từ
オオカミ
sóidanh từ
子どもN5
condanh từ
匹N1
con (đơn vị đếm động vật)danh từ
歯N5
răngdanh từ
化石N1
hóa thạchdanh từ
頭N5
đầudanh từ
生きるN4
sốngđộng từ
変えるN4
thay đổiđộng từ
などN3
vân vândanh từ
言うN3
nóiđộng từ

Ngữ pháp (4)

Động từ thể た + ことがあるN3
Diễn tả đã từng làm gì đó hoặc có kinh nghiệm trong quá khứ.会社は7日、1万2500年ぐらい前にいなくなった「ダイア・ウルフ」の子ども3匹を作ることができたと言いました。
Danh từ 1 に + Danh từ 2 を + Động từN3
Dùng để chỉ hành động tác động lên đối tượng nào đó.会社は、1万3000年前の歯の化石と7万2000年前の頭の化石からDNAを取りました。
Động từ thể て + からN3
Diễn tả hành động xảy ra sau khi một hành động khác đã hoàn tất.そして、今生きている「ハイイロオオカミ」のDNAを変えて、ダイア・ウルフを作りました。
Động từ thể たい + と言っていますN3
Diễn tả mong muốn của người khác.会社は、マンモスなども作りたいと言っています。

Câu hỏi

アメリカあめりかの会社かいしゃが作つくったオオカミおおかみの名前なまえは何なんですか?

1/5
Aハイイロオオカミ
Bマンモス
Cダイア・ウルフ
D狼

Bài báo liên quan