発表する
thông báo, phát biểuđộng từ
上げるN4
tăng, nâng lênđộng từ
トランプ
Trump (tên riêng)danh từ
下げるN4
giảm, hạ xuốngđộng từ
今N5
hiện tại, bây giờdanh từ
から
từ (chỉ nguồn gốc, xuất xứ)trợ từ
ない
không (dùng để phủ định)trợ từ
です
là (dùng để kết thúc câu)trợ từ
ますN3
dùng để kết thúc câu động từtrợ từ
かける
đánh, đánh thuếđộng từ
かけます
đánh, đánh thuế (dạng lịch sự của かける)động từ
いません
không, không cótrợ từ
い
dùng để chỉ sự nhấn mạnhtrợ từ
です
là (dùng để kết thúc câu)trợ từ
ますN3
dùng để kết thúc câu động từtrợ từ
かける
đánh, đánh thuếđộng từ
かけます
đánh, đánh thuế (dạng lịch sự của かける)động từ
いません
không, không cótrợ từ
い
dùng để chỉ sự nhấn mạnhtrợ từ
です
là (dùng để kết thúc câu)trợ từ
ますN3
dùng để kết thúc câu động từtrợ từ
かける
đánh, đánh thuếđộng từ
かけます
đánh, đánh thuế (dạng lịch sự của かける)động từ
いません
không, không cótrợ từ
い
dùng để chỉ sự nhấn mạnhtrợ từ
です
là (dùng để kết thúc câu)trợ từ
ますN3
dùng để kết thúc câu động từtrợ từ
かける
đánh, đánh thuếđộng từ
かけます
đánh, đánh thuế (dạng lịch sự của かける)động từ
いません
không, không cótrợ từ
い
dùng để chỉ sự nhấn mạnhtrợ từ
です
là (dùng để kết thúc câu)trợ từ
ますN3
dùng để kết thúc câu động từtrợ từ
かける
đánh, đánh thuếđộng từ
かけます
đánh, đánh thuế (dạng lịch sự của かける)động từ
いません
không, không cótrợ từ
い
dùng để chỉ sự nhấn mạnhtrợ từ
です
là (dùng để kết thúc câu)trợ từ
ますN3
dùng để kết thúc câu động từtrợ từ
かける
đánh, đánh thuếđộng từ