Diễn tả khả năng, phỏng đoán rằng sự việc nào đó có thể xảy ra nhưng không chắc chắn, nghĩa là "có lẽ", "cũng có thể là...".この謎はちょっと不思議かもしれませんが、いくつかのヒントをお伝えしますね。
Động từ thể た + 後でN4
Diễn tả hành động xảy ra sau khi một hành động khác đã kết thúc, nghĩa là "sau khi...".捨てられた後でも再利用されることがよくあります。
Động từ thể thường + はずですN3
Diễn tả sự chắc chắn dựa trên căn cứ, nghĩa là "chắc chắn là...", "chắc là...".答えが見えてくるはずです。