Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái kéo dài.このうち7人は大きなけがをしています。
Danh từ + に + なりますN5
Diễn tả sự thay đổi trạng thái, trở thành, chuyển sang.事故があったのは、線路が2本から1本に変わる所です。
Danh từ + によるとN4
Dùng để dẫn nguồn thông tin, ý nghĩa "theo như...", "dựa theo...".地元のメディアによると、1本の線路に入る前に、1つの列車が止まって待っていなければなりませんでした。
Động từ thể て + もN5
Diễn tả ý nghĩa "dù... cũng...", nhấn mạnh sự đối lập, tương phản.しかし、列車は進んで、事故が起こりました。
Động từ thể た + ことが + ありますN4
Diễn tả kinh nghiệm đã từng làm gì đó (trong câu này là "間違えたことが原因だ", nhưng không dùng ở dạng kinh nghiệm mà là nguyên nhân, nên không trích xuất cấu trúc này.)スロバキアの政府は、誰かが間違えたことが原因だと考えています。