Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
「トモの日記」ジンジャークッキー

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

「トモの日記にっき」ジンジャークッキー

N5
18/12/20252121
「トモの日記」ジンジャークッキー
0:00

きのう、わたしは ジンジャークッキーの 作つくり方かたを 勉強べんきょうしました。
ジンジャークッキーは クリスマスに よく 食たべる おかしです。
ジンジャークッキーは しょうがの香かおりがして、あまい 味あじです。
わたしは 人ひとの 形かたちの クッキーを 作つくりました。
クッキーには 頭あたま、手て、足あしが あります。
焼やいた あとは、色いろが 茶色ちゃいろで とても きれいでした。
見みるだけで クリスマスの 気分きぶんに なりました。

Nguồn: TODAII
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N567%
N424%
N310%
N20%
N10%

Từ vựng (29)

きのうN5
hôm quadanh từ
わたしN5
tôiđại từ
ジンジャークッキー
bánh gừngdanh từ
作つくり方かたN5
cách làmdanh từ
勉強べんきょうするN5
họcđộng từ
クリスマスN5
Giáng sinhdanh từ
よくN5
thườngphó từ
食たべるN5
ănđộng từ
おかしN5
bánh kẹodanh từ
しょうが
gừngdanh từ
香かおりN3
hương thơmdanh từ
あまいN5
ngọttính từ
味あじN5
vịdanh từ
人ひとN5
ngườidanh từ
形かたちN4
hình dạngdanh từ
クッキー
bánh quydanh từ
頭あたまN5
đầudanh từ
手てN5
taydanh từ
足あしN5
chândanh từ
焼やくN4
nướngđộng từ
あとN4
saudanh từ
色いろN5
màu sắcdanh từ
茶色ちゃいろN5
màu nâudanh từ
とてもN5
rấtphó từ
きれいN5
đẹptính từ
見みるN5
nhìnđộng từ
だけで
chỉ cầnphó từ
気分きぶんN4
tâm trạngdanh từ
成なるN5
trở thành, trở nênđộng từ

Ngữ pháp (3)

Danh từ + の + Danh từN5
Mẫu ngữ pháp này dùng để nối hai danh từ, danh từ phía trước bổ nghĩa cho danh từ phía sau.ジンジャークッキーの 作り方を 勉強しました。
Danh từ + の + 形N5
Dùng để nói về hình dạng của một vật nào đó.人の 形の クッキーを 作りました。
Danh từ + に + なりますN5
Diễn tả sự thay đổi trạng thái, trở thành, trở nên.クリスマスの 気分に なりました。

Câu hỏi

ジンジャークッキーは どんな時ときに よく 食たべますか。

1/5
Aお正月
Bクリスマス
C夏休み
D誕生日

Bài báo liên quan