Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
Apple Watchの新しいアラームの使い方

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

Apple Watchの新あたらしいアラームの使つかい方かた

N4
28/04/20251691
Apple Watchの新しいアラームの使い方
0:00

Apple Watchのソフトウェアソフトウェアが新あたらしくなりました。新あたらしいソフトウェアソフトウェアでは、消音しょうおんの設定せっていをしていても、朝あさのアラームの音おとを出だすことができます。今いままでは、消音しょうおんにすると、アラームは音おとが出でないで、腕うでに振動しんどうだけが伝つたわっていました。新あたらしいソフトウェアソフトウェアでは、iPhoneのソフトウェアソフトウェアが新あたらしくなったときに加くわわった絵文字えもじが、Apple Watchでも使つかえるようになりました。7つの絵文字えもじが増ふえました。新あたらしいソフトウェアソフトウェアは、Apple WatchのSeries 6からSeries 10などで使つかうことができます。

Nguồn: Forbesjapan
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N559%
N418%
N36%
N26%
N112%

Từ vựng (17)

ソフトウェアソフトウェア
phần mềmdanh từ
新あたらしいN5
mớitính từ
消音しょうおん
tắt âm thanhdanh từ
設定せっていN1
cài đặtdanh từ
朝あさN5
buổi sángdanh từ
アラーム
báo thứcdanh từ
音おと
âm thanhdanh từ
出だすN5
phát rađộng từ
今いままで
cho đến naytrạng từ
腕うでN4
cánh taydanh từ
振動しんどうN1
rungdanh từ
伝つたわるN2
truyền tảiđộng từ
加くわわる
thêm vàođộng từ
絵文字えもじ
biểu tượng cảm xúcdanh từ
使つかえる
có thể sử dụngđộng từ
増ふえる
tăng lênđộng từ
使つかうN5
sử dụngđộng từ

Ngữ pháp (5)

Động từ thể て + もN4
Dù/mặc dù (làm gì đó)...消音の設定をしていても、朝のアラームの音を出すことができます。
Động từ thể る + ことができますN4
Có thể làm ~ (diễn tả khả năng làm một việc gì đó).朝のアラームの音を出すことができます。
Động từ thể る + とN4
Khi ~ thì... (diễn tả một sự việc tất yếu sẽ xảy ra).消音にすると、アラームは音が出ないで、腕に振動だけが伝わっていました。
Động từ thể る + ようになりますN4
Trở nên có thể ~, đã có thể ~ (diễn tả sự thay đổi về khả năng).Apple Watchでも使えるようになりました。
Danh từ 1 + から + Danh từ 2 + までN4
Từ ~ đến ~ (dùng để chỉ phạm vi của thời gian hoặc địa điểm).Apple WatchのSeries 6からSeries 10などで使うことができます。

Câu hỏi

新あたらしいApple Watchのソフトウェアソフトウェアでできることは何なにですか?

1/5
A時計の色を変えること
B消音でもアラームの音を出すこと
Cバッテリーを長く使うこと
D画面を大きくすること

Bài báo liên quan