Động từ thể từ điển + のを前に N2
Diễn tả một hành động xảy ra trước khi một sự kiện nào đó diễn ra.出発するのを前に、荷物をもう一度確認しました。
Động từ thể từ điển + ことになっています N2
Diễn tả một quy định hoặc một điều gì đó đã được quyết định trước.会議は午後3時に始まることになっています。
Danh từ + など N2
Dùng để liệt kê một hoặc nhiều sự vật, sự việc với ý nghĩa chẳng hạn như, như là.果物などをたくさん買いました。
Động từ thể た + り、Động từ thể た + りする N2
Diễn tả những hành động tiêu biểu trong một chuỗi hành động.週末は映画を見たり、買い物をしたりします。
Động từ thể từ điển + ことに伴い N2
Diễn tả một hành động xảy ra cùng với một sự thay đổi hoặc một sự kiện nào đó.人口が増加することに伴い、住宅が不足しています。
Danh từ + において N2
Diễn tả địa điểm hoặc bối cảnh mà một sự việc xảy ra.会議は東京において行われます。
Danh từ + によって N2
Diễn tả phương tiện, cách thức, hoặc nguyên nhân của hành động.電車によって通勤します。
Động từ thể từ điển + ことができる N2
Diễn tả khả năng hoặc sự cho phép làm một việc gì đó.日本語を話すことができます。
Danh từ + のもとで N2
Diễn tả một sự việc xảy ra dưới sự ảnh hưởng hoặc trong bối cảnh nào đó.先生のもとで勉強しています。
Danh từ + はもちろん N2
Dùng để nhấn mạnh một sự việc không chỉ là điều hiển nhiên mà còn có thêm một điều gì đó khác.彼は英語はもちろん、フランス語も話せます。
Động từ thể từ điển + ことがある N2
Diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc trong tương lai.雨が降ることがあります。
Động từ thể từ điển + ことができない N2
Diễn tả sự không thể làm một việc gì đó.今日は行くことができません。
Động từ thể từ điển + ことがある N2
Diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc trong tương lai.この道は混むことがあります。
Động từ thể từ điển + ことができる N2
Diễn tả khả năng hoặc sự cho phép làm một việc gì đó.ここで写真を撮ることができます。
Động từ thể từ điển + ことができない N2
Diễn tả sự không thể làm một việc gì đó.夜は大きな声で話すことができません。
Danh từ + に対して N2
Diễn tả một hành động hoặc một thái độ đối với một đối tượng nào đó.先生に対して失礼なことを言ってはいけません。
Danh từ + に関して N2
Diễn tả một sự việc có liên quan đến một đối tượng nào đó.この問題に関して質問があります。
Động từ thể từ điển + ことがある N2
Diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc trong tương lai.電車が遅れることがあります。
Động từ thể từ điển + ことができる N2
Diễn tả khả năng hoặc sự cho phép làm một việc gì đó.このパソコンでインターネットを使うことができます。
Động từ thể từ điển + ことができない N2
Diễn tả sự không thể làm một việc gì đó.ここではタバコを吸うことができません。
Danh từ + に関して N2
Diễn tả một sự việc có liên quan đến một đối tượng nào đó.新しい規則に関して説明します。
Danh từ + に関して N2
Diễn tả một sự việc có liên quan đến một đối tượng nào đó.環境問題に関して多くの意見があります。
Danh từ + に関して N2
Diễn tả một sự việc có liên quan đến một đối tượng nào đó.この事件に関して調査が行われています。
Danh từ + に関して N2
Diễn tả một sự việc có liên quan đến một đối tượng nào đó.健康に関して注意が必要です。
Danh từ + に関して N2
Diễn tả một sự việc có liên quan đến một đối tượng nào đó.教育に関して新しい方針が発表されました。
Danh từ + に関して N2
Diễn tả một sự việc có liên quan đến một đối tượng nào đó.経済に関して専門家の意見を聞きました。
Danh từ + に関して N2
Diễn tả một sự việc có liên quan đến một đối tượng nào đó.法律に関して詳しく知りたいです。
Danh từ + に関して N2
Diễn tả một sự việc có liên quan đến một đối tượng nào đó.旅行に関して質問があります。
Danh từ + に関して N2
Diễn tả một sự việc có liên quan đến một đối tượng nào đó.安全に関して注意してください。
Danh từ + に関して N2
Diễn tả một sự việc có liên quan đến một đối tượng nào đó.文化に関して学びたいです。