Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
logo
Web bản cũ
Todaii Japanese
language
Logo Japanese
todai.easylife@gmail.com
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii French
Todaii Korean
Todaii English
Todaii Spanish
Todaii Chinese
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2025

Loading...
アメリカの政府がグーグルに広告の仕事を分けるように言いました

Chi tiết bài báo

  1. Luyện đọc
  2. Chi tiết bài báo

アメリカアメリカの政府せいふがグーグルに広告こうこくの仕事しごとを分わけるように言いいました

N5
08/05/2025160
アメリカの政府がグーグルに広告の仕事を分けるように言いました
0:00

アメリカアメリカの 司法省しほうしょうは、グーグルに 「広告こうこくの 仕事しごとを 売うってください」と 言いいました。グーグルは 広告こうこくを たくさん 持もって います。でも、アメリカアメリカは 「それは よく ない」と 言いいました。グーグルは 「売うりたく ない」と 言いいました。去年きょねんも、同おなじことが ありました。アメリカアメリカと グーグルは 今、話はなし合あって います。

Nguồn: Asahi
Chia sẻ: Logo facebook

Bình luận

N571%
N46%
N324%
N20%
N10%

Từ vựng (13)

アメリカアメリカ
mỹdanh từ
司法省しほうしょう
bộ tư phápdanh từ
グーグル
googledanh từ
広告こうこくN3
quảng cáodanh từ
仕事しごとN5
công việcdanh từ
言いうN3
nóiđộng từ
持もつN5
có, sở hữuđộng từ
よい/よくないN3
tốt/không tốttính từ
売うるN5
bánđộng từ
去年きょねんN5
năm ngoáidanh từ
同おなじN5
giống nhautính từ
ことN3
việc, điềudanh từ
話はなし合あうN3
thảo luận, đàm phánđộng từ

Ngữ pháp (6)

Động từ thể て + くださいN5
Hãy ~ / Làm ơn ~ (Dùng để yêu cầu, nhờ vả ai đó làm gì.)アメリカの 司法省は、グーグルに 「広告の 仕事を 売ってください」と 言いました。
Động từ thể て + いますN5
Đang ~ / Đang trong trạng thái ~ (Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn.)グーグルは 広告を たくさん 持って います。
Động từ thể たく + ないN5
Không muốn ~ (Diễn tả mong muốn không làm một việc gì đó.)グーグルは 「売りたく ない」と 言いました。
Danh từ + が + ありますN5
Có ~ / Đã xảy ra ~ (Diễn tả sự tồn tại của sự vật, sự việc.)去年も、同じことが ありました。
Danh từ 1 + と + Danh từ 2N5
Và ~ (Dùng để nối hai danh từ.)アメリカと グーグルは 今、話し合って います。
Động từ thể て + いますN5
Đang ~ / Đang trong trạng thái ~ (Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn.)アメリカと グーグルは 今、話し合って います。

Câu hỏi

アメリカアメリカの司法省しほうしょうはグーグルに何を言いいましたか。

1/5
A「広告を買ってください」
B「広告の仕事を売ってください」
C「広告を作ってください」
D「広告をやめてください」

Bài báo liên quan