Động từ (thể từ điển) + ためにN3
Diễn tả mục đích của hành động.日本語を勉強するために、日本へ行きます。
Động từ (thể từ điển) + ものだN3
Diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý, quy luật tự nhiên.人は年をとるものだ。
Động từ (thể từ điển) + ことがあるN3
Diễn tả hành động thỉnh thoảng xảy ra.夜遅くまで働くことがある。
Động từ (thể từ điển) + ことができるN3
Diễn tả khả năng, năng lực có thể làm gì đó.私は車を運転することができる。
Động từ (thể từ điển) + ことにするN3
Quyết định làm gì đó.毎日運動することにする。
Động từ (thể từ điển) + ことにしているN3
Thói quen do tự mình quyết định.毎朝6時に起きることにしている。
Động từ (thể từ điển) + ことになるN3
Diễn tả điều gì đó đã được quyết định (không phải do bản thân quyết định).来月転勤することになる。
Động từ (thể từ điển) + ことになっているN3
Diễn tả tập quán, quy tắc, dự định (không phụ thuộc ý chí người nói).ここではタバコを吸わないことになっている。
Động từ (thể từ điển) + ことはないN3
Không cần thiết phải làm gì đó.急ぐことはない。
Động từ (thể từ điển) + ことは~がN3
Việc đó thì có thực hiện nhưng...食べることは食べるが、あまり好きじゃない。
Động từ (thể từ điển) + ことは~けどN3
Việc đó thì có thực hiện nhưng...行くことは行くけど、あまり乗り気じゃない。
Động từ (thể từ điển) + ことは~けれどN3
Việc đó thì có thực hiện nhưng...勉強することはするけれど、なかなか上達しない。