Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

JLPT N1

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N1

唱える

[となえる]
N1động từ nhóm 2, tha động từ
xướng, tụng

証

[あかし]
N1danh từ
Chứng, chứng cứ, chứng minh, bất pháp (佛法) của sự khai sáng

嬢

[じょう]
N1danh từ
cô gái

申し入れる

[もうしいれる]
N1động từ nhóm 2, tha động từ
để có ý định, gợi ý

真っ二つ

[まっぷたつ]
N1danh từ
sự chia đôi, sự chia hai phần bằng nhau

真上

[まうえ]
N1danh từ, danh từ thêm の thành dạng sở hữu cách
ngay phía trên, ngay trên

神殿

[しんでん]
N1danh từ
thần điện

かろうじて

[辛うじて]
N1
chật hẹp
hẹp hòi
kỹ lưỡng
tỉ mỉ
từng ly từng tí
suýt

進み

[すすみ]
N1danh từ
tiến triển

水気

[みずけ]
N1danh từ
hơi ẩm, sự ẩm ướt, hơi nước bệnh phù, edema

生育

[せいいく]
N1danh từ, danh từ/giới từ thêm する để động từ hóa
sự lớn lên, sự phát triển, phát triển

精巧

[せいこう]
N1tính từ đuôi な, danh từ
sự tinh xảo, tinh xảo

製法

[せいほう]
N1danh từ
phương pháp sản xuất

先代

[せんだい]
N1danh từ
người đi trước gia đình, họ, trước đây già đi, trước đây phát sinh

潜水

[せんすい]
N1danh từ, danh từ/giới từ thêm する để động từ hóa
việc lặn, việc lặn, việc lao đầu xuống nước, việc dấu mình vào chỗ không ai trông thấy

膳

[ぜん]
N1danh từ
bảng (nhỏ), cái khay, ăn

Tiện ích

JLPT N1 – Japanese Vocabulary List | Todaii Japanese