Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

JLPT N2 – Japanese Vocabulary List | Todaii Japanese

JLPT N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N2

盆地

[ぼんち]
N2danh từ
bồn địa, chỗ trũng, chỗ lòng chảo

毎度

[まいど]
N2danh từ làm phó từ, danh từ chỉ thời gian
mỗi lần

枕

[まくら]
N2danh từ, danh từ làm hậu tố
gối đầu, gối, cái gối

味わう

[あじわう]
N2động từ nhóm 1 -う, tha động từ
nêm, nếm, thưởng thức, nhấm nháp

無地

[むじ]
N2danh từ, danh từ thêm の thành dạng sở hữu cách
trơn (không có họa tiết hay hoa văn), sự trơn (không có họa tiết hay hoa văn)

名詞

[めいし]
N2danh từ
danh từ, danh sĩ

命ずる

[めいずる]
N2động từ nhóm 2 -ずる, tha động từ
chỉ định, bổ nhiệm, sai bảo, ra mệnh lệnh, ra lệnh, Yêu cầu

明け方

[あけがた]
N2danh từ làm phó từ, danh từ chỉ thời gian
bình minh, lúc bình minh

迷信

[めいしん]
N2danh từ, danh từ thêm の thành dạng sở hữu cách, danh từ/giới từ thêm する để động từ hóa
điều mê tín, người mê tín, mê tín, dị đoan, sự mê tín, mê tín

鳴らす

[ならす]
N2động từ nhóm 1 -す, tha động từ
thổi (sáo), làm phát ra tiếng kêu, làm nổi danh

姪

[めい]
N2danh từ
cháu gái

免税

[めんぜい]
N2danh từ, danh từ/giới từ thêm する để động từ hóa, danh từ thêm の thành dạng sở hữu cách
sự miễn thuế, miễn thuế

茂る

[しげる]
N2động từ nhóm 1 -る, tự động từ
rậm rạp, um tùm, xanh tốt

毛糸

[けいと]
N2danh từ
sợi len, len, sợi len

目印

[めじるし]
N2danh từ
mã hiệu, dấu hiệu, mốc

目覚まし

[めざまし]
N2danh từ
đồng hồ báo thức

Tiện ích