Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Tính từ N2 – Japanese Vocabulary List | Todaii Japanese

Tính từ N2

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Tính từ N2

危ない

[abunai]
N2
nguy hiểm

呆気ない

[akkenai]
N2
nhàm chán, thất vọng

青白い

[aojiroi]
N2
xanh xao, tái mét

荒い

[arai]
N2
thô bạo, gắt

ありがたい

[arigatai]
N2
đáng quý, biết ơn

浅い

[asai]
N2
nông, cạn

浅ましい

[asamashī]
N2
thấp hèn, đáng khinh

厚い

[atsui]
N2
dày

厚かましい

[atsukamashī]
N2
trơ trẽn, mặt dày

哀れ

[aware]
N2
đáng thương

慌ただしい

[awatadashī]
N2
vội vã, bận rộn

怪しい

[ayashī]
N2
đáng ngờ, khả nghi

危うい

[ayaui]
N2
nguy hiểm (có thể gây chết)

馬鹿らしい

[bakarashī]
N2
ngu ngốc, ngớ ngẩn

ベスト

[besuto]
N2
tốt nhất

力強い

[chikaradzuyoi]
N2
mạnh mẽ, tràn đầy sức lực

Tiện ích