Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

JLPT N5

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. JLPT N5

見せる

[みせる]
N5động từ nhóm 2, tha động từ
cho xem, cho thấy, chứng tỏ, bày tỏ

鍵

[かぎ]
N5danh từ
kích thước chính, khoá, cái chìa khoá, chìa khóa, chốt

古い

[ふるい]
N5tính từ đuôi い
cũ, cổ, già

ご飯

[ごはん]
N5danh từ
cơm, bữa cơm

交番

[こうばん]
N5danh từ, danh từ/giới từ thêm する để động từ hóa
đồn cảnh sát

厚い

[あつい]
N5tính từ đuôi い
dầy, dày

向こう

[むこう]
N5danh từ
phía bên kia, mặt bên kia, cạnh bên kia, phía trước, phía đối diện

降る

[ふる]
N5động từ nhóm 1 -る, tự động từ
rơi (mưa), đổ (mưa)

黒い

[くろい]
N5tính từ đuôi い
đen, u ám, đen tối

今晩

[こんばん]
N5danh từ làm phó từ, danh từ chỉ thời gian
tối nay, đêm nay

困る

[こまる]
N5động từ nhóm 1 -る, tự động từ
khó khăn (về tiền bạc, cuộc sống.v.v...), bối rối, lúng túng

差す

[さす]
N5động từ nhóm 1 -す, tự động từ
mở ra

座る

[すわる]
N5động từ nhóm 1 -る, tự động từ
ngồi xuống, ngồi

再来年

[さらいねん]
N5danh từ làm phó từ, danh từ chỉ thời gian
năm sau nữa, hai năm nữa

細い

[ほそい]
N5tính từ đuôi い
Hẹp
(lượng nào đó) ít
hẹp
không có dư
lo lắng
tâm hồn hẹp hòi

撮る

[とる]
N5động từ nhóm 1 -る, tha động từ
chụp (ảnh), làm (phim)

Tiện ích

JLPT N5 – Japanese Vocabulary List | Todaii Japanese