Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Tính từ N5 – Japanese Vocabulary List | Todaii Japanese

Tính từ N5

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Tính từ N5

危ない

[abunai]
N5
nguy hiểm

赤い

[akai]
N5
đỏ

明るい

[akarui]
N5
sáng sủa

甘い

[amai]
N5
ngọt

青い

[aoi]
N5
xanh

新しい

[atarashī]
N5
mới

暖かい

[atatakai]
N5
ấm áp

厚い

[atsui]
N5
dày

暑い

[atsui]
N5
nóng (thời tiết)

熱い

[atsui]
N5
nóng (nhiệt độ)

便利

[benri]
N5
tiện lợi

小さい

[chīsai]
N5
nhỏ

近い

[chikai]
N5
gần

大丈夫

[daijōbu]
N5
ổn, không sao

大好き

[daisuki]
N5
rất thích

古い

[furui]
N5
cũ

Tiện ích