Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Độc lạ tiếng Nhật_Tiếng Anh Nhật Chế – Japanese Vocabulary List | Todaii Japanese

Độc lạ tiếng Nhật_Tiếng Anh Nhật Chế

  1. Sổ tay
  2. Danh mục
  3. Độc lạ tiếng Nhật_Tiếng Anh Nhật Chế

アタックする

[atakku suru]
tỏ tình / thổ lộ tình cảm với người mình thích

アットホーム

[atto hōmu]
thân mật, ấm cúng như ở nhà

アラサー・アラフォー

[arasā / arafō]
アラサー: Người khoảng 30 tuổi アラフォー: Người khoảng 40 tuổi

イメチェン

[imechen]
thay đổi phong cách / thay đổi hình ảnh

エアコン

[eakon]
máy điều hòa không khí

SNS(エス・エヌ・エス)

[esu enu esu]
mạng xã hội

エネルギッシュ

[enerugisshu]
năng động, tràn đầy năng lượng, hăng hái

OL(オーエル)

[ōeru]
nữ nhân viên văn phòng

オーダーストップ

[ōdā sutoppu]
thời gian nhận order cuối cùng trước khi đóng cửa

オートロック

[ōto rokku]
khóa tự động

オープンカフェ

[ōpun kafe]
quán cà phê mở/ngoài trời

オールする

[ōru suru]
thức trắng đêm, thức cả đêm

オムライス

[omu raisu]
cơm cuộn trứng (cơm chiên trứng cuộn)

ガソリンスタンド

[gasorin sutando]
cây xăng, trạm xăng

ガムテープ

[gamu tēpu]
băng keo vải/băng keo dán thùng

カッター

[kattā]
dao rọc giấy, dao cắt

Tiện ích