場合 có nghĩa là 情况, dùng để chỉ điều kiện hoặc tình huống mà hành động trong mệnh đề phía trước không xảy ra. 場合 的意思是“情况”,用来表示前面从句中的动作没有发生的条件或情形。持ち主がわからない場合、お金は前橋市のものになると決めました。
动词辞书形 + とN4
助词「と」用来表示当某个动作发生时,必然的结果或规则、规定。お金は前橋市のものになると決めました。
名词 + 作为N4
として dùng để diễn tả tư cách, vai trò, hoặc mục đích của một sự vật/sự việc. として 用于表示一个事物/事情的身份、角色或目的。市のお金として受け取ります。