Báo tiếng Nhật
英語えいご辞典じてん日本語にほんごはい
2026-01-19 03:01:08
Bản dịch
Dũng Lê 00:01 19/01/2026
0 0
Thêm bản dịch
英語えいご辞典じてん日本語にほんごはい
label.tran_page Từ vựng tiếng Nhật đã được thêm vào từ điển tiếng Anh オックスフォード
英語えいご辞典じてん新しい 日本語にほんご 言葉ことば はい
label.tran_page Trong Từ điển tiếng Anh オックスフォード từ vựng tiếng Nhật mới được thêm một
言葉ことば
label.tran_page Từ ngữ về phong cách sống,phim hoạt hình


senpai先輩せんぱい
label.tran_page Ví dụ senpai nghĩa là tiền bối
mottainaiもの 大切たいせつ
label.tran_page Mottainai không lãng phí trân trọng những đồ vật quan trọng
love hotelホテル 名前なまえ
label.tran_page Love hotel là tên một khách sạn


ほかwashletWhite Dayyokaiekidenなど
label.tran_page Ngoài ra ...


日本にほん 言葉ことば世界せかい もっと 使つか
label.tran_page Từ ngữ tiếng Nhật được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới