オックスフォード英語辞典に日本語のことばが入りました

Từ vựng tiếng Nhật đã được thêm vào từ điển tiếng Anh オックスフォード

Từ vựng tiếng Nhật đã được thêm vào từ điển tiếng Anh オックスフォード
オックスフォード英語辞典に、新しい 日本語の 言葉が 入りました

Trong Từ điển tiếng Anh オックスフォード từ vựng tiếng Nhật mới được thêm một

Trong Từ điển tiếng Anh オックスフォード từ vựng tiếng Nhật mới được thêm một
アニメや ライフスタイルの 言葉です

Từ ngữ về phong cách sống,phim hoạt hình

Từ ngữ về phong cách sống,phim hoạt hình
たとえば、「senpai」は、先輩の ことです

Ví dụ senpai nghĩa là tiền bối

Ví dụ senpai nghĩa là tiền bối
「mottainai」は、物を 大切に する ことです

Mottainai không lãng phí trân trọng những đồ vật quan trọng

Mottainai không lãng phí trân trọng những đồ vật quan trọng
「love hotel」は、ホテルの 名前です

Love hotel là tên một khách sạn

Love hotel là tên một khách sạn
他にも、「washlet」や「White Day」、「yokai」、「ekiden」などが あります

Ngoài ra ...

Ngoài ra ...
日本の 言葉は、世界で もっと 使われています

Từ ngữ tiếng Nhật được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới

Từ ngữ tiếng Nhật được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới