Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

あんな

như thế kia; như thế

安和

thời đại anna

Gợi ý

Xem thêm

あんなあ

nè; này

あんなに

đến như thế

あんな風に

theo cách đó; theo kiểu đó

案内所

nơi hướng dẫn; nơi chỉ dẫn; phòng chỉ dẫn; phòng thông tin

ふあんない

sự ngu dốt; sự không biết; ngu si hưởng thái bình; sự thiếu kinh nghiệm; tính không quen; tính xa lạ

Chi tiết từ

あんな

「あんな」
tính từ đứng trước danh từ
như thế kia; như thế
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ にniたか高taka いi ビbi ルru にni もmoひと人hito がga いi るru よyo 。.
Ở trên tòa nhà cao như thế kia mà cũng có người. .