Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

言い渡す

công bố; kể; tuyên cáo; ra lệnh

いいわたす

báo; loan báo; thông tri; công bố; tuyên bố; đọc bản giới thiêu tin tức; đọc chương trình; tuyên bố ra ứng cử; nói; nói với; nói lên; nói ra; nói cho biết; bảo; chỉ cho; cho biết; biểu thị; biểu lộ; tỏ; kể; thuật lại; xác định; phân biệt; khẳng định; cả quyết; biết; tiết lộ; phát giác; đếm; lần; nói về; ảnh hưởng đến; có kết quả; làm chứng chống lại; nói điều chống lại; định; chọn; lựa; phân công; nói thẳng vào mặt; rầy la; kể tội; làm mệt; làm kiệt sức; mách; bị làm nhục; bị mắng nhiếc; bịa ra một câu chuyện đáng thương để làm động lòng; công bố; thôi tôi đã biết thừa rồi; câu; sự tuyên án; án; lời phán quyết; ý kiến; châm ngôn; kết án; tuyên án; thứ; bậc; ngôi; hàng; cấp; loại; giai cấp; thứ tự; trật tự; nội quy; thủ tục; sai nội qui rồi; không đúng thủ tục rồi; sự ngăn nắp; sự gọn gàng; chế độ; mệnh lệnh; huân chương; huân chương lao động hạng nhất; huân chương lê; nin; sự đặt hàng; đơn đặt hàng; phiếu; phẩm chức; dòng tu; kiểu; tư thế bỏ súng xuống để áp vào đùi; biện pháp; xấu; hỏng; ngăn nắp; tốt; chạy tốt; đúng nội quy; đúng thủ tục; không đúng nội quy; không đúng thủ tục; cốt để; mục đích để; để mà; cốt để mà; short; một việc khó; làm theo đơn; làm theo yêu cầu; trang phục hành quân; chương trình làm việc; nhật lệnh; hiện tình; trang phục duyệt binh; ngừng cuộc thảo luận để nghiên cứu về một điểm thủ tục; ra lệnh; chỉ dẫn; cho; cho dùng; gọi; bảo người hầu đưa; định đoạt; nghĩa cổ) thu xếp; sắp đặt; bỏ súng xuống áp vào đùi; sai ai chạy như cờ lông công

Gợi ý

Xem thêm

たわい

sự tỉnh táo; sự sáng suốt của tâm trí; sự thận trọng và sự thận trọng; say rượu

いいかわす

lời hứa; điều hứa; điều hẹn ước; sự hứa hẹn; triển vọng; hứa hẹn; chốn thiên thai; nơi cực lạc; hứa; hẹn ước; làm cho hy vọng; báo hiệu; báo trước; đảm bảo; cam đoan; tự dành cho mình trong tương lai cái gì; có triển vọng tốt

たいをかわす

miếng đỡ; miếng gạt; đỡ; gạt; tránh khéo; lẩn tránh; đánh trống lảng; động tác chạy lắt léo; động tác di chuyển lắt léo; sự lẫn tránh; thuật; ngon; mẹo; khoé; mánh lới; sáng kiến tài tình; sáng chế tài tình; sự rung chuông lạc điệu; chạy lắt léo; di chuyển lắt léo ; né tránh; lách; tìm cách lẩn tránh; nói nước đôi; thoái thác; rung lạc điệu; né tránh; lẩn tránh; dùng mánh khoé để lừa gạt; cợt; giỡn; chơi xỏ; hỏi lắt léo; kéo tới; kéo lui; giật tới giật lui; lách

はらいわたす

trả ; nộp; thanh toán; trả công; thưởng; đền đáp lại; dành cho; đến; cho; mang; trả tiền; phải trả giá đắt; phải chịu hậu quả; có lợi; mang lợi; sinh lợi; trả hết; trang trải; trả lại; hoàn lại; trả tiền mặt; nộp tiền; trả hết lương rồi cho thôi việc; giáng trả; trả đũa; trả thù; cho kết quả; mang lại kết quả; đi né về phía dưới gió; to pay away; pay away; trừng phạt; xuỳ tiền ra; coin; nose; ai trả tiền thì người ấy có quyền; không mang công việc mắc nợ; phải trả giá đắt về cái tính ngông cuồng của mình; sơn; quét hắc ín

いいわたし

câu; sự tuyên án; án; lời phán quyết; ý kiến; châm ngôn; kết án; tuyên án; sự xét xử; quyết định của toà; phán quyết; án; sự trừng phạt; sự trừng trị; điều bất hạnh; sự phê bình; sự chỉ trích; ý kiến; cách nhìn; sự đánh giá; óc phán đoán; sức phán đoán; óc suy xét; lương tri; sự công bố; sự tuyên bố; thứ; bậc; ngôi; hàng; cấp; loại; giai cấp; thứ tự; trật tự; nội quy; thủ tục; sai nội qui rồi; không đúng thủ tục rồi; sự ngăn nắp; sự gọn gàng; chế độ; mệnh lệnh; huân chương; huân chương lao động hạng nhất; huân chương lê; nin; sự đặt hàng; đơn đặt hàng; phiếu; phẩm chức; dòng tu; kiểu; tư thế bỏ súng xuống để áp vào đùi; biện pháp; xấu; hỏng; ngăn nắp; tốt; chạy tốt; đúng nội quy; đúng thủ tục; không đúng nội quy; không đúng thủ tục; cốt để; mục đích để; để mà; cốt để mà; short; một việc khó; làm theo đơn; làm theo yêu cầu; trang phục hành quân; chương trình làm việc; nhật lệnh; hiện tình; trang phục duyệt binh; ngừng cuộc thảo luận để nghiên cứu về một điểm thủ tục; ra lệnh; chỉ dẫn; cho; cho dùng; gọi; bảo người hầu đưa; định đoạt; nghĩa cổ) thu xếp; sắp đặt; bỏ súng xuống áp vào đùi; sai ai chạy như cờ lông công; lệnh; mệnh lệnh; quyền chỉ huy; quyền điều khiển; sự làm chủ; sự kiềm chế; sự nén; sự tinh thông; sự thành thạo; đội quân; bộ tư lệnh; sẵn sàng để tuỳ ý sử dụng; khi mệnh lệnh được ban ra; tối biểu diễn do lệnh của vua; điều khiển; chỉ huy; dưới quyền chỉ huy của; nắm quyền chỉ huy; ra lệnh; hạ lệnh; chế ngự; kiềm chế; nén; sẵn; có sẵn; đủ tư cách để; đáng được; bắt phải; khiến phải; bao quát

Chi tiết từ

言い渡す

「いいわたす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
công bố; kể; tuyên cáo; ra lệnh
Mazii Dict