Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

愛しがる

nâng niu; yêu thương; yêu mến; yêu quý..

いとしがる

lòng thương hại; lòng thương xót; lòng trắc ẩn; điều đáng thương hại; điều đáng tiếc; thương hại; thương xót; động lòng trắc ẩn đối với; yêu mến; yêu thương; yêu dấu; giữ trong lòng; nuôi ấp ủ

Gợi ý

Xem thêm

としとる

tuổi; tuổi già; tuổi tác; thời đại; thời kỳ; tuổi trưởng thành; lâu lắm; hàng thế kỷ; thế hệ; xử sự đúng lúc với bậc tuổi mình; consent; già mà còn khoẻ; nom trẻ hơn tuổi; một thời gian dài; tuổi già sung sướng; tuổi hạc; những bệnh tật lúc tuổi già; look

ぽるとがる

bồ đào nha

かるがると

thoải mái; thanh thản; không lo lắng; thanh thoát; ung dung; dễ; dễ dàng; hãy từ từ; hãy ngừng tay; come; stand; cứ ung dung mà làm

まるといし

đá mài ; bánh mài; bắt ai làm việc mửa mật; bắt ai làm việc không ngơi tay lúc nào

とんがる

vượt qua; không hài lòng với; trở nên sắc bén

Chi tiết từ

愛しがる

「いとしがる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
nâng niu, yêu thương, yêu mến, yêu quý...
Mazii Dict