Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

疱瘡

bệnh đậu mùa

Gợi ý

Xem thêm

さきものがい

sự suy xét; sự nghiên cứu; sự suy đoán; sự ức đoán; sự đầu cơ tích trữ; trò chơi mua bán

もさもさ

 người có râu rậm; người chậm chạp; người đần độn

いもがい

cone shell

ものさわがしい

ồn ào; om sòm; huyên náo; loè loẹt; sặc sỡ; hung dữ; dữ dội; náo nhiệt; huyên náo; ầm ỹ; hỗn loạn; náo động; ngỗ nghịch

もっさい

lỗi mốt; quê mùa; thô kệch; xốc xếch; lôi thôi

Chi tiết từ

疱瘡

「ほうそう いもがさ」
danh từ
bệnh đậu mùa
bệnh đậu mùa
Mazii Dict