Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

傘

cái ô; dù; ô; cái ô; ô; dù

笠

cái nón lá; cái dù; cái ô

かさ / 容積

thể tích; dung tích

嵩

khối lớn; thể tích; số lượng

毬

quả có gai; cụm hoa có lông dính; cây có quả có gai; cây có cụm hoa có lông dính; quả thông; vỏ khô của trái cây; quả bóng; bóng cao su; bóng da; bóng chỉ; kemari; trò chơi đá cầu cổ truyền của nhật bản

瘡

eczema; phát ban; sưng tấy; mụn nhọt; vảy vết thương; bệnh giang mai

暈

cái quầng; cái vòng

Gợi ý

Xem thêm

かさかさ

kèn kẹt; khô khô; ram ráp; nhám nhám; khô; khô khốc; khô xương khô xác; khô ráp; xào xạc; lào xào

かさかさ鳴る

kêu xào xạc; kêu sột soạt; làm nhăn; làm nhàu

かさ高

cồng kềnh; đống; hách dịch; ngạo mạn; hống hách; phóng đại; khoa trương

かさ高い

to lớn; cồng kềnh

かさこそ

xào xạc; sột soạt

Chi tiết từ

傘

「かさ からかさ がさ」
danh từ
cái ô
dù
ô; cái ô
ô, dù
cái ô
dù
Mazii Dict
Ví dụ:
かさ傘kasa をwoわす忘wasu れre たta のno にni 、,かれ彼kare はhaあめ雨ame にni もmoかま構kama わwa ずzuそと外soto にniで出de まma しshi たta 。.
Dù quên ô nhưng anh mặc kệ trời mưa đi ra ngoài.
かさ傘kasa をwo すsu ぼbo めme るru
thu ô
かさ傘kasa がgaよ良yo くkuう売u れre るru 。.
Ô dù bán chạy.