Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

からきし

hoàn toàn; toàn bộ; tuyệt đối; cực kỳ; không...một tí nào

Gợi ý

Xem thêm

かしらがき

đề mục nhỏ; tiêu đề; lò ngang; cú đánh đầu; sự đi về; sự hướng về

からっきし

hoàn toàn; toàn bộ; tuyệt đối; cực kỳ; không...một tí nào

かしき

cake box

からぜき

chứng ho khan

からすき

cái cày; đất đã cày; chòm sao đại hùng; sự đánh trượt; sự đánh hỏng ; sự trượt; sự hỏng; bắt tay vào việc; cày; xới; rẽ; chau; cau; đánh trượt; đánh hỏng; đi khó nhọc; lặn lội; cày; rẽ sóng đi; cày lấp; cày vùi; cày bật (rễ; làm đơn độc một mình; lấy gậy đập nước; phi công dã tràng xe cát

Chi tiết từ

からきし

「からきし」
thán từ
hoàn toàn; toàn bộ; tuyệt đối; cực kỳ; không...một tí nào
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ すsu るru のno はha かka らra きki しshiだめ駄目dame でde あa るru
làm ~ là hoàn toàn không tốt một tí nào
 かka らra きki しshi 駄目  だda
không tốt một tí nào
 〜~ がga かka らra きki しshi へhe たta だda
cực kỳ kém