Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

変わる

thay; thay đổi; biến đổi

代わる

đổi; thay; thay đổi; thay thế; thế chỗ; được thay thế

替わる

thay đổi; thay thế

換わる

hoán đổi; thay thế

代る

thay đổi; được thay thế

Gợi ý

Xem thêm

命にかかわる

sự đe dọa tới tính mạng

威信にかかわる

ảnh hưởng đến danh dự

代わる代わる

thay thế nhau; lần lượt; luân phiên

代る代る

lần lượt nhau; luân phiên nhau

拘わる

sự chọn lọc kỹ càng; liên quan đến; dính líu tới; ảnh hưởng đến; câu nệ; chấp nhất; quá chú trọng vào; để tâm; đe dọa; ảnh hưởng đến; liên quan đến

Chi tiết từ

変わる

「かわる」
thay
thay đổi; biến đổi
Mazii Dict
Ví dụ:
PALM, アレカ椰子など *季節、地域によって、グリーンが 変わる場合があります
Các loại cây như cọ, dừa, cau tùy vào thời tiết và khu vực mà mầu xanh của cây cũng thay đổi
 そso のno とto きki のnoじょうきょう状況joukyou にni よyo ってtteか変ka わwa るru
thay đổi theo điều kiện tại thời điểm đó
 AA かka らra BB へheか変ka わwa るru
biến đổi từ A sang B
かれ彼kare はhaい言i うu こko とto がga クku ルru クku ルruか変ka わwa るru
anh ấy luôn thay đổi ý kiến .