Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

傘

cái ô; dù; ô; cái ô; ô; dù

Gợi ý

Xem thêm

がさがさ

lạch xạch; lộp cộp; ầm ầm; thô ráp; thô kệch

がさがさ音を立てる

lào rào

がさる

tìm kiếm; đi tìm

がさっ

tiếng soạt; trong nháy mắt; dứt khoát

がさり

xào xạc; loạt soạt

Chi tiết từ

傘

「かさ からかさ がさ」
danh từ
cái ô
dù
ô; cái ô
ô, dù
cái ô
dù
Mazii Dict
Ví dụ:
かさ傘kasa をwoわす忘wasu れre たta のno にni 、,かれ彼kare はhaあめ雨ame にni もmoかま構kama わwa ずzuそと外soto にniで出de まma しshi たta 。.
Dù quên ô nhưng anh mặc kệ trời mưa đi ra ngoài.
かさ傘kasa をwo すsu ぼbo めme るru
thu ô
かさ傘kasa がgaよ良yo くkuう売u れre るru 。.
Ô dù bán chạy.