Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

伽藍

miếu; tu viện

がらん

đến; điện; miếu; thánh thất; thánh đường; thái dương; cái căng vải; tu viện

Gợi ý

Xem thêm

がらんがらん

ồn ào; vang vọng; trống rỗng; hoang vắng

がらんと

thênh thang; mênh mông; vắng lặng

がらんどう

rỗng tuếch; trống rỗng; rỗng không; rỗng; trụi; trơ trụi; sự rỗng tuếch; tình trạng trống rỗng

がらんとする

thênh thang; mênh mông; vắng lặng; trống vắng; trống rỗng; rỗng tuyếch

がらんちょう

con bồ nông

Chi tiết từ

伽藍

「がらん」
danh từ
miếu; tu viện
Mazii Dict