Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

がらんがらん

ồn ào; vang vọng; trống rỗng; hoang vắng

Gợi ý

Xem thêm

がらん

đến; điện; miếu; thánh thất; thánh đường; thái dương; cái căng vải; tu viện

らくがん

hard candy

がらんと

thênh thang; mênh mông; vắng lặng

がらがら

ồn ào; huyên náo; phát ra âm thanh ầm ĩ; lách cách; bộp; bùm; bốp; khàn khàn; trống rỗng; trống trải; trống không; trống; vắng; vắng tanh; vắng tanh vắng ngắt; tiếng ồn ào; tiếng huyên náo; âm thanh ầm ĩ; tiếng lách cách

裸眼

mắt thường

Chi tiết từ

がらんがらん

「がらんがらん」
phó từ
ồn ào; vang vọng (âm thanh)
trống rỗng; hoang vắng (địa điểm)
Mazii Dict
Ví dụ:
 がga らra んn がga らra んn とtoひび響hibi くkuおと音oto がga 、,よる夜yoru のnoまち街machi にniひろ広hiro がga ってtte いi たta 。.
Âm thanh vang vọng ồn ào lan tỏa khắp phố phường vào ban đêm.
 こko のnoまち町machi はhaよる夜yoru にni なna るru とto 、, がga らra んn がga らra んn でdeだれ誰dare もmo いi なna くku なna るru 。.
Khi trời tối, thị trấn này trở nên hoang vắng, không còn ai.