Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

きしきし

cọt kẹt; cót két

Gợi ý

Xem thêm

しゃきしゃき

rõ ràng; chính xác; nhanh và dứt khoát

しきいし

đá lát; mặt lát; vỉa hè; hè đường

しょしき

blank form

ききとして

hân hoan; vui vẻ; vui mừng; vui; vui vẻ

どうきしき

sự đồng bộ hoá

Chi tiết từ

きしきし

「きしきし」
phó từ
cọt kẹt; cót két
Mazii Dict
Ví dụ:
ふ踏fu むmu とto きki しshi きki しshi (( とto ))な鳴na るruとこいた床板tokoita
tấm lát sàn khi dẫm lên có tiếng cót két .