Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

こうのう

kết quả; hiệu lực; hiệu quả; tác dụng; tác động; ảnh hưởng; ấn tượng; mục đích; ý định; của; của cải; vật dụng; hiệu ứng; thực hiện; thi hành; come; làm cho có hiệu lực; không hiệu quả; không có kết quả; đem lại; ký một hợp đồng bảo hiểm; tính có hiệu quả; hiệu lực; đức; đức hạnh; đức tính; tính tốt; trinh tiết; tiết nghĩa; công dụng; tác dụng; hiệu quả; hiệu lực; theo; vì; với tư cách; necessity; lợi; lợi ích; buổi biểu diễn; trận đấu; tiền trợ cấp; tiền tuất; phúc lợi; đặc quyền tài phán; vì còn nghi ngờ nên không buộc tội cho ai; giúp ích cho; làm lợi cho; được lợi; lợi dụng

こううんき

người làm ruộng; người trồng trọt; máy xới; người làm đất; người trồng trọt; dân cày; nông dân; máy xới; tay bánh lái; chồi; tược; chồi rễ; đâm chồi; đâm tược; mọc chồi rễ

こうきゅうてき

lâu dài; lâu bền; vĩnh cửu; thường xuyên; thường trực; cố định; vĩnh viễn; bất diệt; không ngừng; suốt đời; chung thân; luôn; suốt; vải latinh; bền vững; lâu dài; trường cửu; chịu lâu; để được lâu; giữ được lâu

こうてき

chính quyền nước thù địch; kẻ thù chung

きゅうこ

tình trạng cổ xưa; đời xưa; người đời xưa; cổ nhân; đồ cổ; tác phẩm mỹ thuật đời xưa; di tích cổ; phong tục đời xưa; việc đời xưa

Chi tiết từ