Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

肝入り

trách nhiệm của cha đỡ đầu; trách nhiệm của mẹ đỡ đầu

きもいり

trách nhiệm của cha đỡ đầu; trách nhiệm của mẹ đỡ đầu

肝いり

trung gian; cầu nối; môi giới; chức danh trong chính quyền edo; những người làm việc cho làng; việc môi giới cho những người phục vụ hoặc kỹ nữ

肝煎り

trách nhiệm của cha đỡ đầu; trách nhiệm của mẹ đỡ đầu

Gợi ý

Xem thêm

きりもり

sự trông nom; sự quản lý; sự điều khiển; ban quản lý; ban quản đốc; sự khôn khéo; sự khéo xử; mánh lới; sự trông nom; sự quản lý; sự cai quản; sự cai trị; chính phủ; chính quyền; sự thi hành; việc áp dụng; sự cho uống; sự làm lễ; sự phân phối; sự phân phát

きりもみ

spin

いもり

sa giông

もりもり

nhiệt tình; phồng lên; sưng

老いも若きも

già và trẻ

Chi tiết từ

肝入り

「きもいり」
trách nhiệm của cha đỡ đầu, trách nhiệm của mẹ đỡ đầu
Mazii Dict