sự trông nom; sự quản lý; sự điều khiển; ban quản lý; ban quản đốc; sự khôn khéo; sự khéo xử; mánh lới; sự trông nom; sự quản lý; sự cai quản; sự cai trị; chính phủ; chính quyền; sự thi hành; việc áp dụng; sự cho uống; sự làm lễ; sự phân phối; sự phân phát
切り盛り
sự quản lý; sự xử lý; sự phân chia thức ăn thành từng phần
sự trông nom, sự quản lý, sự điều khiển, ban quản lý, ban quản đốc, sự khôn khéo, sự khéo xử; mánh lới
sự trông nom, sự quản lý; sự cai quản, sự cai trị, chính phủ, chính quyền, sự thi hành; việc áp dụng, sự cho uống, sự làm lễ, sự phân phối, sự phân phát