Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ろくろ

máy tiện; tiện; tời; kéo bằng tời; cái ròng rọc; kéo bằng ròng rọc; mắc ròng rọc vào

轆轤

máy tiện; tiện; tời; kéo bằng tời; cái ròng rọc; kéo bằng ròng rọc; mắc ròng rọc vào

Gợi ý

Xem thêm

ろくろ師

thợ làm gốm

ろくろ首

yêu quái cổ dài

ろくろっ首

ma cổ dài

ろくろ回し

việc quay bàn xoay ; công đoạn tạo hình gốm trên bàn xoay; hành động diễn tả bằng tay như thể đang tạo hình gốm trên bàn xoay

くろくろ

sự vòng vo; sự vòng vòng; vòng vo; vòng vòng

Chi tiết từ

ろくろ

máy tiện, tiện
tời, kéo bằng tời
cái ròng rọc, kéo bằng ròng rọc, mắc ròng rọc vào
Mazii Dict