Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

ろくろ師

thợ làm gốm

Gợi ý

Xem thêm

くろくろ

sự vòng vo; sự vòng vòng; vòng vo; vòng vòng

ろくろ

máy tiện; tiện; tời; kéo bằng tời; cái ròng rọc; kéo bằng ròng rọc; mắc ròng rọc vào

ろくろ首

yêu quái cổ dài

黒絽

gạc lụa đen

轆轤

máy tiện; tiện; tời; kéo bằng tời; cái ròng rọc; kéo bằng ròng rọc; mắc ròng rọc vào

Chi tiết từ

ろくろ師

「ろくろし」
danh từ
thợ làm gốm
Mazii Dict
Ví dụ:
 ろro くku ろroし師shi はhaとうき陶器touki をwoつく作tsuku るru たta めme にniながねん長年naganen のnoぎじゅつ技術gijutsu をwoみが磨miga いi てte きki たta 。.
Thợ làm gốm đã rèn luyện kỹ thuật suốt nhiều năm để tạo ra các sản phẩm gốm.