Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

もこもこ

dày; mịn

もっこり

phình trong túi hoặc quần áo; cứng

こんもり

dày đặc; rậm rạp; đông đúc; sum sê; um tùm

もりこむ

kết hợp chặt chẽ; hợp thành tổ chức; hợp thành đoàn thể; sáp nhập; hợp nhất; kết nạp vào tổ chức; kết nạp vào đoàn thể; bao gồm; gồm có; tính đến; kể cả

こころづもり

sự soạn; sự sửa soạn; sự chuẩn bị; sự dự bị; các thứ sửa soạn; các thứ sắm sửa; các thứ chuẩn bị; các thứ dự bị; sự soạn bài; bài soạn; sự điều chế; sự pha chế ; sự làm; sự dọn; sự hầu ; chất pha chế; thuốc pha chế; thức ăn được dọn; sự dùng trước; sự hưởng trước; sự thấy trước; sự biết trước; sự đoán trước; sự dè trước; sự chặn trước; sự liệu trước; sự lường trước; sự làm trước; sự nói trước; sự thúc đẩy; sự mong đợi; sự hy vọng; sự chờ đợi; sự xảy ra trước lúc; sự xảy ra trước kỳ hạn bình thường; âm sớm

Chi tiết từ