Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

さしたてる

sự dừng lại; sự đứng lại; sự chống cự; sự đấu tranh chống lại; chỗ đứng; vị trí; lập trường; quan điểm; giá; mắc; gian hàng; chỗ để xe; khán đài; chỗ dành riêng cho người làm chứng; cây trồng đang mọc; mùa màng chưa gặt; rừng; gỗ rừng; không tiến lên được; lúng túng; bộ vũ khí cá nhân; những cờ của trung đoàn; đứng; có; ở; cao; đứng vững; bền; có giá trị; đọng lại; tù hãm; giữ vững quan điểm; giữ vững lập trường; đồng ý; thoả thuận; ra ứng cử; bắt đứng; đặt; để; dựng; giữ vững; chịu đựng; thết; đãi; đứng cạnh; đứng bên cạnh; bênh vực; ủng hộ; thực hiện; thi hành; chuẩn bị thả neo; ở vị trí sẵn sàng chiến đấu; ở tình trạng báo động; rút lui; hết phiên gác; thay thế cho; có nghĩa là; ứng cử; dung thứ; nhận; đại diện cho; vào hùa với; cấu kết với; tránh xa; lảng xa; tạm giãn; cứ tiếp tục đi; giữ đúng; khăng khăng đòi; chống lại; kiên trì chống cự; nghiến răng chịu; nổi bật lên; bị hoãn lại; bám sát; giữ vững; đứng dậy; đứng lên; về phe với; dũng cảm đương đầu với; có thể chịu được; bị tuyên án về tội bội bạc; chịu cải tạo; nghỉ; breach; cấp cho ai một số tiền tiêu; light; bottom; thật là hợp lý là...; ra khơi; chắc mẩm sẽ thắng; well

差し立てる

để đứng; gửi

Gợi ý

Xem thêm

差し立て

gửi người đến; phái người đi; cử người đi; gửi đi

然したる

không có lý do gì đặc biệt

差し当る

đối mặt với tình hình

ささたる

vặt; thường; không quan trọng; thường; bình thường; tầm thường; không đáng kể; không quan trọng; không có tài cán gì; vô giá trị; thông thường

些々たる

chuyện vụn vặt; bình thường

Chi tiết từ

さしたてる

sự dừng lại, sự đứng lại, sự chống cự, sự đấu tranh chống lại, chỗ đứng, vị trí, lập trường, quan điểm, giá, mắc (áo, ô), gian hàng, chỗ để xe, khán đài, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) chỗ dành riêng cho người làm chứng, cây trồng đang mọc, mùa màng chưa gặt, rừng; gỗ rừng, (từ cổ, nghĩa cổ) không tiến lên được, lúng túng, bộ vũ khí cá nhân, những cờ của trung đoàn, đứng, có, ở, cao, đứng vững, bền, có giá trị, đọng lại, tù hãm, giữ vững quan điểm, giữ vững lập trường, đồng ý, thoả thuận, ra ứng cử, bắt đứng; đặt, để, dựng, giữ vững, chịu đựng, thết, đãi, đứng cạnh, đứng bên cạnh, bênh vực, ủng hộ, thực hiện, thi hành, chuẩn bị thả neo, ở vị trí sẵn sàng chiến đấu, ở tình trạng báo động, rút lui (người làm chứng, người ứng cử), hết phiên gác, thay thế cho; có nghĩa là, ứng cử, dung thứ; nhận, đại diện cho, vào hùa với, cấu kết với, tránh xa, lảng xa, tạm giãn (thợ, người làm...), cứ tiếp tục đi, giữ đúng; khăng khăng đòi, chống lại, kiên trì chống cự, nghiến răng chịu, nổi bật lên, bị hoãn lại, bám sát, giữ vững (vị trí, công việc), đứng dậy, đứng lên, về phe với, dũng cảm đương đầu với; có thể chịu được, bị tuyên án về tội bội bạc, chịu cải tạo, nghỉ, breach, cấp cho ai một số tiền tiêu, light, bottom, thật là hợp lý là..., ra khơi, chắc mẩm sẽ thắng, well
Mazii Dict