nghiêm khắc; nghiêm nghị; ác liệt; bỏ mặc đấy ra ý không tán thành; không thương xót; khó chịu; rất là khó khăn bất lợi cho anh ta; luật lệ...); bằng kim loại; cháy túi; hết tiền; nặng; bị lâm vào hoàn cảnh khó khăn; nghĩa mỹ) có nồng độ rượu cao; nail; cứng; rắn chắc; hà khắc; bằng đồng; đường dốc xuống bâi; nhiều; bế tắc không tìm đâu ra; không bác bỏ được; xấp xỉ; nghiêm khắc; gay go; rắn; nghĩa mỹ); khổ sai; thô cứng; lâm vào hoàn cảnh khó khăn; gian khổ; (từ mỹ; gần; cạn túi; phải va chạm với những khó khăn; gần sát; row; bit; hết sức cố gắng; gay gắt; keo cú; chật vật; cứng cáp; cứng cỏi; cao; bí không bới đâu ra; chặt chẽ (nguyên tắc; hắc; sát; press; chắc; nut; đứng giá; tích cực; khó khăn; khắc nghiệt; đường dốc xuống bến; rõ rành rành; không có tính cứng rắn; chi li; sát cạnh; hắc búa; nặng nề; mạnh; cứng rắn; không thể chối câi được