Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

締め出す

cấm cửa; không cho vào

閉め出す

đóng cửa

Gợi ý

Xem thêm

めしだす

gọi đến; mời đến; triệu đến; triệu tập; kêu gọi đầu hàng; tập trung

召し出す

gọi đến; mời đến; triệu tập đến

染め出す

nhuộm lên hình; nhuộm hoa văn hoặc chữ lên vải; bắt đầu nhuộm

芽を出す

đâm chồi

めをだす

mần cây; chồi; mọc; để mọc; ngắt mầm; ngắt chồi

Chi tiết từ

締め出す

「しめだす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
cấm cửa; không cho vào
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ははおや母親hahaoya がgaこども子供kodomo にni ))い言i うu こko とtoき聞ki かka なna いiこ子ko はhaし締shi めmeだ出da しshi まma すsu よyo 。.
(Mẹ nói với con) Nếu con không nghe lời mẹ thì mẹ sẽ cấm cửa không cho vào nhà. .