Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

とんしょ

vị trí đứng gác; đồn; đặt; cột trụ; dán yết thị lên; phòng bưu điện; quân đóng ở đồn; vội vàng; khổ giấy 50 x 40 cm; sở bưu điện; bưu điện; giấy viết thư khổ 50 x 40 cm; nhiệm vụ; bố trí; vỉa cát kết dày; pillar; vội vã; kèn đưa đám; bốt; cho ai...) bằng thông cáo; công bố tên; tàu về chậm...); trạm thông thương buôn bán; thông báo (việc gì; dán (yết thị; đồn cảnh sát; đồn công an

さんこうとしょかん

thư viện tra cứu

きょとんと

ngây; ngây dại; ngây ngô

とんとん

cốc cốc; cộc cộc; cộp cộp; dần dần; dần dà; tiến triển thuận lợi; hầu như bằng nhau; gần như nhau; xấp xỉ

しょうさんえん

nitrat; nitro hoá

Chi tiết từ