Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

しらを切る

giả vờ không biết; giả đò ngây thơ

Gợi ý

Xem thêm

しんをきる

trim wick

気を取られる

bị thu hút; bị cuốn hút

腹を決める

lên quyết tâm

自腹を切る

thanh toán bằng tiền của riêng bạn

宜しきを得る

vừa đúng; khá phù hợp

Chi tiết từ

しらを切る

「しらをきる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
giả vờ không biết; giả đò ngây thơ
Mazii Dict
Ví dụ:
わいろ賄賂wairo にniかん関kan しshi てte しshi らra をwo きki るru
Giả vờ không biết việc có liên quan đến hối lộ. .