Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

芯を切る

cắt bấc

しんをきる

trim wick

Gợi ý

Xem thêm

きげんをとる

ve vãn

宜しきを得る

vừa đúng; khá phù hợp

げんきをつける

làm can đảm; làm mạnh dạn; khuyến khích; cổ vũ; động viên; giúp đỡ; ủng hộ

しんをいれる

pad

しょんべんをする

đi tiểu; đi giải

Chi tiết từ

芯を切る

「しんをきる」
cắt bấc (của đèn,v.v.)
Mazii Dict