Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

立つ

đứng; đứng lên; đứng dậy

たてます

xây dựng

立てる

dựng; dựng đứng; đứng; gây ra; lập

経つ

đã; đã qua; trải qua; trôi qua

建て増す

để trải dài ; để tiếp tục xây dựng

勃つ

sự cương cứng

建てる

gây dựng; sáng lập; tạo dựng; xây dựng; xây; dựng

建つ

được xây dựng; được dựng nên; mọc lên

辰

thìn - chi thứ năm trong mười hai con giáp

断つ

dứt

絶つ

chia tách; cắt ra; cắt đứt; kiêng; nhịn; kìm nén

閉てる

đóng

発つ

xuất phát; đi ra ngoài

起つ

dậy; đứng dậy; đứng lên; kết nạp

点てる

pha trà; nghi thức trà đạo

裁つ

cắt; cắt may

Gợi ý

Xem thêm

突き立てる

đâm bằng dao găm

積み立てる

trích ra; tích lũy

突っ立てる

đứng ngẩn người; đứng ngây người ra

まくし立てる

nói liên tục không ngừng nghỉ

捲し立てる

nói liền 1 mạch; 1 lèo; liên tục

Chi tiết từ

立つ

「たつ だつ」
động từ godan (-tsu), nội động từ
đứng
đứng lên; đứng dậy
Mazii Dict